recording system

recording system

The engineer tests the new recording system in the studio.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống ghi âmmột hệ thống âm thanh được thiết kế để ghi lại âm thanh (như giọng nói, nhạc cụ, hoặc hiệu ứng âm thanh) vào một phương tiện lưu trữ (băng từ, đĩa cứng, bộ nhớ kỹ thuật số, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Phòng thu đã đầu vào một hệ thống ghi âm chuyên nghiệp để thu giọng hát chất lượng cao.)
  • (Hệ thống ghi âm này có thể lưu trữ đồng thời lên đến 24 track.)
  • (Một hệ thống ghi âm đơn giản trên điện thoại của bạn đủ cho các ghi chú giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analog recording system": Hệ thống ghi âm tương tự (dựa trên tín hiệu liên tục, dụ: máy cassette).

    • Many audiophiles prefer an analog recording system for its warm sound. (Nhiều người yêu âm thanh ưa chuộng hệ thống ghi âm tương tự âm thanh ấm áp của .)
  • "Digital recording system": Hệ thống ghi âm kỹ thuật số (dựa trên tín hiệu rời rạc, dụ: máy ghi âm kỹ thuật số).

    • A digital recording system offers greater flexibility in editing and compression. (Một hệ thống ghi âm kỹ thuật số mang lại sự linh hoạt lớn hơn trong việc chỉnh sửa nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Recording (danh từ): bản ghi âm (kết quả của quá trình ghi âm).
    • The recording of the concert was released on CD. (Bản ghi âm của buổi hòa nhạc đã được phát hành trên đĩa CD.)
  • System (danh từ): hệ thống (một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau).
    • The entire system needs to be calibrated. (Toàn bộ hệ thống cần được hiệu chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Audio recording device: thiết bị ghi âm (thường chỉ phần cứng cụ thể).
  • Sound recording setup: thiết lập ghi âm (nhấn mạnh vào cấu hình tổng thể).
  • Recording equipment: thiết bị ghi âm (thuật ngữ chung cho nhiều thành phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a recording system: thiết lập hệ thống ghi âm.
    • We need to set up a recording system before the interview. (Chúng ta cần thiết lập hệ thống ghi âm trước cuộc phỏng vấn.)
  • Upgrade the recording system: nâng cấp hệ thống ghi âm.
    • The company decided to upgrade the recording system to capture higher frequencies. (Công ty quyết định nâng cấp hệ thống ghi âm để thu được tần số cao hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "recording system", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật:) - "On the record": chính thức được ghi lại (không phải thành ngữ về hệ thống, nhưng liên quan đến khái niệm ghi âm). - Everything said here is on the record. (Mọi điều nóiđây đều được ghi lại chính thức.)